SOCIAL ASSCESSMENT

List of 40 English vocabulary in interview which is useful for you

– Job advertisement: quảng cáo tuyển dụng

– Job board: bảng công việc

– Trade publication: ấn phẩm thương mại

– Letter of speculation = cover letter: đơn xin việc

– To be shortlisted: được chọn (tức là sau đó có thể được gọi đi phỏng vấn)

– Challenged: bị thách thức

– HR department: bộ phận nhân sự

– Supervisor: sếp, người giám sát

– To fill in an application (form): điền thông tin vào đơn xin việc

– Work ethic: đạo đức nghề nghiệp

– Team player: đồng đội, thành viên trong đội

– Interpersonal skills: kỹ năng giao tiếp

– Good fit: người phù hợp

– Hiring manager: người chịu trách nhiệm việc tuyển dụng trong  một công ty

– An in-person or face-to-face interview: cuộc phỏng vấn trực  tiếp

– Headhunter: công ty / chuyên gia săn đầu người

– Pro-active, self starter: người chủ động

– To supply references: những tài liệu tham khảo về lý lịch của người được phỏng vấn

– Analytical nature: kỹ năng phân tích

– Work style: phong cách làm việc

– Listing: danh sách

– Problem-solving: giải quyết khó khan

– Opening: việc/ chức vụ chưa có người đảm nhận

– Work well: làm việc hiệu quả

– Goal oriented: có mục tiêu

– Tight deadlines: hạn cuối, hạn chót gần kề

– Pride myself: tự hào về bản thân

– Under pressure: bị áp lực

– more responsibility: nhiều trách nhiệm hơn

– Salary = pay: tiền lương

– Asset: người có ích

– Thinking outside the box: có tư duy sáng tạo

– Strengths: thế mạnh, ưu điểm

– Vacancy: một vị trí hoặc chức vụ còn bỏ trống

– Opportunities for growth: nhiều cơ hội phát triển

– Recruiter: nhà tuyển dụng

– Ambitious: tham vọng

– CV (Curriculum Vitae) (= “resume” in American English): Bản lý lịch

– Skills: kỹ năng

– Align: sắp xếp

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *

en_USEnglish
viVietnamese en_USEnglish